Eulerpool
Đăng nhập
Bắt đầu dùng thử miễn phí
Sản phẩm
Tin tức
Công cụ
Thêm
Tìm kiếm công ty, ETF & hơn thế nữa
⌘
K
Eulerpool
Bắt đầu dùng thử miễn phí
ETF · Chỉ số
DJ Industrial Average
Tổng số ETF
17
Tất cả sản phẩm
17 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
TE
MIRAE ASSET TIGER DOW JONES 30 ETF
245340.KQ
·
KR7245340005
Cổ phiếu
137,78 tỷ
—
TE
Tiger ETF
0,35
Large Cap
DJ Industrial Average
29/6/2016
33.898,88
5,02
22,08
SP
State Street SPDR Dow Jones Industrial Average ETF Trust
DIA
·
US78467X1090
Cổ phiếu
42,96 tỷ
7,34 tr.đ.
SP
SPDR
0,16
Large Cap
DJ Industrial Average
14/1/1998
464,97
5,01
22,08
MA
MAXIS NY Dow Industrial Average ETF (JPY Hedged) Units
2242.T
·
JP3049850005
Cổ phiếu
5,42 tỷ
—
MA
MAXIS
0,20
Large Cap
DJ Industrial Average
10/3/2023
603,52
5,38
22,45
MA
MAXIS NY Dow Industrial Average ETF Units
2241.T
·
JP3049840006
Cổ phiếu
2,55 tỷ
—
MA
MAXIS
0,20
Large Cap
DJ Industrial Average
9/3/2023
825,77
5,00
22,05
IS
iShares Dow Jones Industrial Average UCITS ETF
CIND.L
·
IE00B53L4350
Cổ phiếu
1,66 tỷ
—
IS
iShares
0,33
Large Cap
DJ Industrial Average
26/1/2010
564,47
5,00
22,05
SI
Simple-X NY Dow Jones Index ETF
1679.T
·
JP3047110006
Cổ phiếu
1,37 tỷ
—
SI
Simplex
0,10
Large Cap
DJ Industrial Average
7/12/2009
59.670,57
0,00
0,00
PR
ProShares UltraPro Dow30
UDOW
·
US74347X8231
Cổ phiếu
747,57 tr.đ.
5 tr.đ.
PR
ProShares
0,95
Large Cap
DJ Industrial Average
11/2/2010
46,60
0,00
0,00
CA
Cathay Dow Jones Industrial Average ETF
00668.TW
·
TW0000066802
Cổ phiếu
623,19 tr.đ.
—
CA
Cathay
0,63
Toàn bộ thị trường
DJ Industrial Average
3/10/2016
54,15
5,01
22,08
PR
ProShares Ultra Dow30
DDM
·
US74347R3057
Cổ phiếu
423,05 tr.đ.
352.380,1
PR
ProShares
0,95
Large Cap
DJ Industrial Average
19/6/2006
52,41
0,00
0,00
IS
iShares Dow Jones Industrial Average UCITS ETF (DE)
EXI3.DE
·
DE0006289390
Cổ phiếu
327,22 tr.đ.
—
IS
iShares
0,51
Large Cap
DJ Industrial Average
19/9/2001
463,10
5,02
22,08
AM
Amundi Dow Jones Industrial Average UCITS ETF FCP Parts -Dist-
DJE.PA
·
FR0007056841
Cổ phiếu
311,74 tr.đ.
—
AM
Amundi
0,50
Chứng chỉ công nghiệp
DJ Industrial Average
4/4/2001
406,09
5,62
26,92
PR
ProShares UltraPro Short Dow30
SDOW
·
US74347G1351
Cổ phiếu
209,7 tr.đ.
7,61 tr.đ.
PR
ProShares
0,95
Large Cap
DJ Industrial Average
11/2/2010
38,09
0,00
0,00
PR
ProShares Short Dow30
DOG
·
US74347B2354
Cổ phiếu
152,49 tr.đ.
7,46 tr.đ.
PR
ProShares
0,95
Large Cap
DJ Industrial Average
19/6/2006
24,35
0,00
0,00
KS
KSM ETF (4D) DJ Industrial Average Units
KSM.F78.TA
·
IL0011464489
Cổ phiếu
135,87 tr.đ.
—
KS
KSM
0,63
Large Cap
DJ Industrial Average
4/12/2018
153,21
0,00
0,00
LY
Lyxor SICAV - Lyxor Dow Jones Industrial Average (LUX) UCITS ETF Shs -I- Distribution
C010.DE
·
LU0378437502
Cổ phiếu
97,66 tr.đ.
—
LY
Lyxor
0,45
Chứng chỉ công nghiệp
DJ Industrial Average
1/9/2008
383,67
4,96
25,99
PR
ProShares UltraShort Dow30
DXD
·
US74347G3746
Cổ phiếu
60,09 tr.đ.
3,22 tr.đ.
PR
ProShares
0,95
Large Cap
DJ Industrial Average
11/7/2006
21,85
0,00
0,00
HS
Harel Sal (4D) DJ Industrial Average
HRL.F64.TA
·
IL0011492282
Cổ phiếu
—
—
HS
Harel Sal
0,00
Toàn bộ thị trường
DJ Industrial Average
13/11/2018
0,00
0,00
0,00
Thư mục ETF
Thư mục ETF
Tất cả các nhà cung cấp
IS
iShares
1159
IN
Invesco
406
WI
WisdomTree
354
UB
UBS
309
LY
Lyxor
305
SP
SPDR
274
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Equity
5162
Fixed Income
1662
Commodities
568
Asset Allocation
209
Currency
166
Alternatives
118
Tất cả các phân khúc
Total Market
2070
Investment Grade
1051
Large Cap
927
Theme
639
Broad Credit
424
Information Technology
192
+109 thêm
Tất cả các chỉ số
S&P 500
74
NASDAQ-100 Index
34
MSCI World Index
34
MSCI EM (Emerging Markets)
32
LBMA Gold Price PM ($/ozt)
27
TOPIX Index - JPY
17
+4137 thêm